Thủ Tục Nhập Khẩu Cà Phê Hạt 2025: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Chuyên Gia VietPost

Thị trường cà phê tại Việt Nam ngày càng sôi động, kéo theo nhu cầu nhập khẩu cà phê hạt chất lượng cao để đa dạng hóa nguồn cung và phục vụ sản xuất. Tuy nhiên, thủ tục nhập khẩu mặt hàng nông sản như cà phê hạt thường phức tạp với nhiều quy định chuyên ngành về kiểm dịch và an toàn thực phẩm. Không nắm rõ quy trình có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với rủi ro chậm trễ thông quan, phát sinh chi phí không đáng có, thậm chí là bị xử phạt.

Với 15 năm kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực logistics và thủ tục hải quan, VietPost (vietpost.com.vn) thấu hiểu những trăn trở của bạn. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chuyên sâu, cập nhật nhất về Thủ Tục Nhập Khẩu Cà Phê Hạt năm 2025, giúp doanh nghiệp thông quan nhanh chóng, tối ưu chi phí và hoàn toàn yên tâm.

Chính sách pháp lý & Căn cứ nhập khẩu Cà phê hạt

Cà phê hạt là mặt hàng nông sản thuộc diện phải quản lý chuyên ngành khi nhập khẩu vào Việt Nam. Mặc dù không nằm trong danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm để đảm bảo chất lượng và sức khỏe cộng đồng. [cite: 2, “thủ tục nhập khẩu cà phê hạt”]

Các văn bản pháp luật hiện hành làm căn cứ cho việc nhập khẩu cà phê hạt bao gồm:

  • Luật Thuế giá trị gia tăng số 13/2008/QH12 ngày 03/06/2008 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Nghị định số 69/2018/NĐ-CP ngày 15/05/2018 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Quản lý ngoại thương.
  • Nghị định số 128/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan.
  • Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20/04/2018 của Bộ Tài chính quy định về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát hải quan, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và quản lý thuế đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.
  • Thông tư số 03/2024/TT-BNNPTNT ngày 01/04/2024 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn quy định về trình tự, thủ tục kiểm dịch thực vật nhập khẩu, xuất khẩu, quá cảnh và sau nhập khẩu vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật (có hiệu lực từ ngày 16/05/2024) [cite: 3, “quy định kiểm dịch thực vật cà phê nhập khẩu”].
  • Nghị định số 129/2024/NĐ-CP (cập nhật 2025) về tự công bố sản phẩm đối với thực phẩm nhập khẩu, thay thế Nghị định 15/2018/NĐ-CP. [cite: 1, “công bố an toàn thực phẩm cà phê nhập khẩu”]

Theo đó, khi nhập khẩu cà phê hạt, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện:

  • Kiểm dịch thực vật: Để đảm bảo cà phê hạt không mang theo các mầm bệnh, sâu hại gây nguy hiểm cho nông nghiệp Việt Nam.
  • Tự công bố sản phẩm: Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Việt Nam.

Mã HS (HS Code) và Biểu thuế nhập khẩu Cà phê hạt (Quan trọng)

Việc xác định đúng mã HS (Harmonized System) là bước cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chính sách nhập khẩu, các loại thuế và thủ tục hải quan. Sai mã HS có thể dẫn đến phạt hành chính, chậm trễ thông quan hoặc áp dụng mức thuế không chính xác. [cite: 3, “mã HS code cà phê hạt nhập khẩu”]

Cà phê hạt thuộc Chương 09: Cà phê, chè, chè Paragoay và các loại gia vị. Dưới đây là một số mã HS phổ biến cho cà phê hạt: [cite: 1, 3, 5, “mã HS code cà phê hạt nhập khẩu”]

Mã HS Mô tả hàng hóa Thuế NK ưu đãi (%) Thuế VAT (%)
0901.11 Cà phê, chưa rang, chưa khử chất caffeine:
0901.11.20 – – – Arabica (SEN) 5% 0%
0901.11.30 – – – Robusta (SEN) 5% 0%
0901.11.90 – – – Loại khác 5% 0%
0901.12 Cà phê, chưa rang, đã khử chất caffeine:
0901.12.20 – – – Arabica (SEN) hoặc Robusta (SEN) 5% 0%
0901.12.90 – – – Loại khác 5% 0%
0901.21 Cà phê, đã rang, chưa khử chất caffeine:
0901.21.11 – – – – Arabica (SEN), chưa nghiền 10% 0%
0901.21.12 – – – – Robusta (SEN), chưa nghiền 10% 0%
0901.21.19 – – – – Loại khác, chưa nghiền 10% 0%
0901.21.20 – – – Đã xay 10% 0%
0901.22 Cà phê, đã rang, đã khử chất caffeine:
0901.22.10 – – – Chưa xay 10% 0%
0901.22.20 – – – Đã xay 10% 0%
0901.90 Loại khác (Vỏ quả, vỏ lụa, chất thay thế):
0901.90.10 – – Vỏ quả và vỏ lụa cà phê 15% 0%
0901.90.20 – – Các chất thay thế có chứa cà phê 15% 0%

Lưu ý:

  • Thuế giá trị gia tăng (VAT): Cà phê hạt (chưa rang) thường là đối tượng không chịu thuế GTGT hoặc được hưởng mức 0%. [cite: 2, 4, “thuế nhập khẩu cà phê hạt Việt Nam”] Tuy nhiên, đối với cà phê đã rang hoặc qua chế biến, thuế VAT có thể áp dụng 5-10%.
  • Thuế nhập khẩu ưu đãi: Mức thuế trên là thuế suất ưu đãi thông thường (MFN). Doanh nghiệp có thể được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt 0% nếu có Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) phù hợp từ các nước Việt Nam có ký kết Hiệp định thương mại tự do (ví dụ: Form D cho ASEAN, Form E cho ASEAN – Trung Quốc, Form AK cho ASEAN – Hàn Quốc, Form VJ cho Việt Nam – Nhật Bản, Form AJ cho ASEAN – Nhật Bản, v.v.). Đây là một mẹo thực chiến giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí. Hãy luôn yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài cung cấp C/O hợp lệ.

Quy trình làm thủ tục nhập khẩu Cà phê hạt (Step-by-step)

Thủ tục nhập khẩu cà phê hạt đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ trình tự các bước theo quy định của pháp luật. Dưới đây là quy trình chi tiết:

Bước 1: Tự công bố sản phẩm (Trước khi hàng về)

Đây là bước bắt buộc đối với tất cả các sản phẩm thực phẩm, bao gồm cà phê hạt, được nhập khẩu vào Việt Nam theo Nghị định 129/2024/NĐ-CP. [cite: 1, “công bố an toàn thực phẩm cà phê nhập khẩu”]

  • Hồ sơ cần chuẩn bị:
    • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh của doanh nghiệp nhập khẩu.
    • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS – Certificate of Free Sale) của nước xuất khẩu.
    • Bảng phân tích thành phần sản phẩm (COA – Certificate of Analysis) hoặc kết quả kiểm nghiệm của nhà sản xuất.
    • Mẫu nhãn sản phẩm (hoặc ảnh chụp nhãn).
    • Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm của sản phẩm (nếu chưa có, cần đưa mẫu đi kiểm nghiệm theo các chỉ tiêu QCVN 8-2:2011/BYT).
  • Thực hiện: Doanh nghiệp tự xây dựng bản tự công bố sản phẩm và đăng tải lên Cổng thông tin một cửa quốc gia về an toàn thực phẩm hoặc niêm yết công khai tại trụ sở. VietPost khuyến nghị hoàn thành bước này trước khi hàng cập cảng để tránh các phát sinh không mong muốn.

Bước 2: Đăng ký kiểm dịch thực vật (Khi hàng cập cảng/trước khi hàng về)

Cà phê hạt thuộc danh mục vật thể phải kiểm dịch thực vật. Doanh nghiệp cần đăng ký kiểm dịch tại cơ quan kiểm dịch thực vật (Cục Bảo vệ thực vật hoặc Chi cục Kiểm dịch thực vật vùng) sớm nhất có thể, lý tưởng là trước khi tàu cập cảng.

  • Hồ sơ đăng ký:
    • Giấy đăng ký kiểm dịch thực vật (theo mẫu của Thông tư 03/2024/TT-BNNPTNT).
    • Bản sao Tờ khai hải quan.
    • Vận đơn (Bill of Lading).
    • Hợp đồng thương mại (Sale Contract).
    • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
    • Phiếu đóng gói (Packing List).
    • Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) bản gốc do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp.

Bước 3: Khai báo hải quan và truyền tờ khai

Khi hàng về đến cảng hoặc sân bay, doanh nghiệp hoặc đơn vị logistics được ủy quyền tiến hành khai báo hải quan điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS.

  • Hồ sơ hải quan gồm:
    • Tờ khai hải quan nhập khẩu (in từ hệ thống).
    • Hợp đồng thương mại (Commercial Contract).
    • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
    • Phiếu đóng gói (Packing List).
    • Vận đơn (Bill of Lading).
    • Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) (nếu có, để hưởng ưu đãi thuế).
    • Giấy đăng ký kiểm dịch thực vật (có xác nhận của cơ quan kiểm dịch).
    • Bản tự công bố sản phẩm (đã thực hiện ở Bước 1).
    • Các chứng từ khác theo yêu cầu của hải quan (nếu có).

Bước 4: Nộp hồ sơ, kiểm tra hàng hóa và thông quan

Sau khi truyền tờ khai, hệ thống sẽ phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ).

  • Luồng Xanh: Doanh nghiệp nộp thuế (nếu có) và được thông quan ngay.
  • Luồng Vàng: Hải quan kiểm tra hồ sơ giấy. Doanh nghiệp nộp các chứng từ gốc/scan theo yêu cầu.
  • Luồng Đỏ: Hải quan kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa tại cảng/kho. Cơ quan kiểm dịch thực vật sẽ lấy mẫu cà phê hạt để kiểm tra. Sau khi có kết quả đạt, doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ thuế và được thông quan.

Bước 5: Vận chuyển hàng về kho

Sau khi hàng được thông quan, doanh nghiệp tiến hành làm thủ tục lấy hàng tại cảng và vận chuyển về kho bảo quản. Đảm bảo điều kiện bảo quản phù hợp với cà phê hạt để duy trì chất lượng.

Những sai lầm “chết người” khi nhập khẩu Cà phê hạt

Với kinh nghiệm dày dặn, VietPost đã chứng kiến nhiều trường hợp doanh nghiệp gặp rắc rối không đáng có khi nhập khẩu cà phê hạt:

  1. Sai mã HS Code: Đây là lỗi phổ biến nhất và nghiêm trọng nhất. Việc áp sai mã HS không chỉ dẫn đến áp sai mức thuế (dẫn đến truy thu hoặc nộp thừa thuế) mà còn có thể bị phạt hành chính theo Nghị định 128/2020/NĐ-CP (mức phạt lên đến 3 lần số thuế chênh lệch). [cite: 3, “mã HS code cà phê hạt nhập khẩu”]
    • Giải pháp: Hãy luôn tham vấn chuyên gia hoặc cơ quan hải quan trước khi khai báo chính thức. Cung cấp đầy đủ thông tin về loại cà phê (rang/chưa rang, khử caffeine/chưa khử caffeine, Arabica/Robusta, dạng hạt/xay) để xác định mã HS chính xác nhất.
  2. Thiếu hoặc sai Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate): Nếu C/O không hợp lệ hoặc thiếu thông tin, lô hàng sẽ bị giữ lại tại cảng, phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi và kéo dài thời gian thông quan. Trường hợp nghiêm trọng có thể bị yêu cầu tái xuất hoặc tiêu hủy.
    • Giải pháp: Yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài cung cấp bản gốc Phytosanitary Certificate hợp lệ, đúng mẫu và đầy đủ thông tin theo quy định của Việt Nam trước khi hàng khởi hành. Kiểm tra kỹ thông tin trên C/O phải khớp với thực tế lô hàng.
  3. Không thực hiện hoặc sai quy định về tự công bố sản phẩm và nhãn mác: Nhiều doanh nghiệp chủ quan cho rằng cà phê hạt là nông sản thô nên không cần tự công bố hoặc không chú ý đến việc dán nhãn hàng hóa theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP. Điều này có thể dẫn đến phạt tiền, buộc tiêu hủy hoặc tái xuất. [cite: 2, “thủ tục nhập khẩu cà phê hạt”]
    • Giải pháp: Nắm rõ quy định về tự công bố theo Nghị định 129/2024/NĐ-CP. Đảm bảo nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ thông tin bắt buộc (tên hàng hóa, tên/địa chỉ nhà nhập khẩu, xuất xứ, định lượng, ngày sản xuất/hạn sử dụng, thành phần, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo an toàn) và được dán đúng quy cách trước khi đưa ra thị trường.

Dịch vụ Thủ tục Hải quan & Vận chuyển Quốc tế của VietPost

Với đội ngũ chuyên gia logistics và thủ tục hải quan giàu kinh nghiệm, VietPost tự hào là đối tác tin cậy giúp doanh nghiệp nhập khẩu cà phê hạt một cách thuận lợi và hiệu quả nhất. Chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói từ A-Z, bao gồm:

  • Tư vấn chuyên sâu: Hỗ trợ xác định mã HS chính xác, các chính sách thuế, và các giấy phép cần thiết cho từng loại cà phê hạt cụ thể.
  • Đại diện thực hiện thủ tục: Xử lý toàn bộ quy trình từ đăng ký tự công bố sản phẩm, kiểm dịch thực vật, khai báo hải quan, đến thông quan hàng hóa.
  • Vận chuyển quốc tế và nội địa: Cung cấp giải pháp vận chuyển đa phương thức (đường biển, đường hàng không) với mạng lưới đối tác rộng khắp, đảm bảo hàng hóa đến tay bạn đúng hẹn và an toàn.
  • Xử lý các vấn đề phát sinh: Nhanh chóng giải quyết các vướng mắc, phát sinh với cơ quan hải quan, kiểm dịch, giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí cho doanh nghiệp.

Đừng để những rào cản thủ tục làm chậm trễ cơ hội kinh doanh của bạn.

Hãy liên hệ ngay với VietPost để được tư vấn mã HS và nhận báo giá cước vận chuyển quốc tế và dịch vụ hải quan miễn phí! Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu, giúp bạn nhập khẩu cà phê hạt thành công và phát triển bền vững.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *