Bạn đang đau đầu với các quy định phức tạp, giấy phép chuyên ngành hay rủi ro pháp lý khi nhập khẩu hóa chất vào Việt Nam? Những sai sót nhỏ có thể dẫn đến phạt nặng, kẹt hàng tại cảng hoặc thậm chí là ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp. Đừng lo lắng! Với 15 năm kinh nghiệm thực chiến trong lĩnh vực logistics và thủ tục hải quan, VietPost sẽ cung cấp cho bạn cẩm nang chuyên sâu, giúp quá trình nhập khẩu hóa chất diễn ra suôn sẻ, đúng luật và tối ưu chi phí. Hãy cùng chúng tôi khám phá chi tiết từng bước.
Chính sách pháp lý & Căn cứ nhập khẩu Hóa chất vào Việt Nam
Hóa chất là mặt hàng đặc thù, tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe con người và môi trường, do đó được quản lý rất chặt chẽ tại Việt Nam. Để nhập khẩu hóa chất, doanh nghiệp cần nắm vững các văn bản pháp luật hiện hành, đặc biệt là:
- Luật Hóa chất số 06/2007/QH12 ngày 21/11/2007, đã được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 10/VBHN-VPQH ngày 05/4/2018.
- Nghị định số 113/2017/NĐ-CP ngày 09/10/2017 của Chính phủ, quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất.
- Nghị định số 82/2022/NĐ-CP ngày 18/10/2022 của Chính phủ, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 113/2017/NĐ-CP, trong đó bổ sung quy định mới về các hóa chất cần kiểm soát đặc biệt khi nhập khẩu.
- Thông tư số 32/2017/TT-BCT ngày 28/12/2017 của Bộ Công Thương, quy định cụ thể và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất và Nghị định số 113/2017/NĐ-CP.
- Thông tư số 38/2015/TT-BTC ngày 25/3/2015 và Thông tư số 39/2018/TT-BTC ngày 20/04/2018 của Bộ Tài chính, quy định về thủ tục hải quan.
Dựa trên các văn bản này, hóa chất nhập khẩu được phân loại thành các nhóm chính, quyết định yêu cầu về giấy phép và thủ tục:
- Hóa chất cấm sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu: Liệt kê tại Phụ lục III Nghị định 113/2017/NĐ-CP. Tuyệt đối không được nhập khẩu, trừ một số trường hợp đặc biệt phục vụ mục đích nghiên cứu, an ninh quốc phòng, phòng chống dịch bệnh và phải được Thủ tướng Chính phủ cho phép.
- Hóa chất hạn chế sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực công nghiệp: Liệt kê tại Phụ lục II Nghị định 82/2022/NĐ-CP (trước đây là Phụ lục II Nghị định 113/2017/NĐ-CP). Để nhập khẩu nhóm hóa chất này, doanh nghiệp bắt buộc phải có Giấy phép kinh doanh hóa chất hạn chế do Bộ Công Thương cấp.
- Hóa chất sản xuất, kinh doanh có điều kiện trong lĩnh vực công nghiệp: Liệt kê tại Phụ lục I Nghị định 113/2017/NĐ-CP.
- Hóa chất phải khai báo khi nhập khẩu: Liệt kê tại Phụ lục V Nghị định 113/2017/NĐ-CP. Doanh nghiệp phải thực hiện khai báo hóa chất thông qua Cổng thông tin một cửa quốc gia.
- Tiền chất công nghiệp: Là các hóa chất dùng trong sản xuất nhưng có nguy cơ bị lạm dụng để điều chế ma túy, thuốc nổ. Việc nhập khẩu tiền chất công nghiệp cần phải xin giấy phép nhập khẩu tiền chất.
- Hóa chất thông thường: Không thuộc các danh mục trên có thể nhập khẩu như hàng hóa thông thường, nhưng vẫn phải tuân thủ các quy định về ghi nhãn và Phiếu an toàn hóa chất (MSDS).
Mã HS (HS Code) và Biểu thuế nhập khẩu Hóa chất
Việc xác định đúng Mã HS (Harmonized System Code) là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến thuế suất, chính sách quản lý chuyên ngành và tiến độ thông quan lô hàng hóa chất. Sai mã HS có thể dẫn đến phạt hành chính, chậm trễ thông quan hoặc phải nộp bổ sung thuế.
Hóa chất thường thuộc các Chương 28 (Hóa chất vô cơ), Chương 29 (Hóa chất hữu cơ) và Chương 34 (Xà phòng, chất hữu cơ hoạt động bề mặt, chế phẩm giặt rửa, chế phẩm bôi trơn, sáp nhân tạo, sáp chế biến, chế phẩm làm bóng hoặc dùng để cọ rửa, nến và các sản phẩm tương tự, bột nhão dùng làm hình mẫu, “sáp nha khoa” và các chế phẩm dùng trong nha khoa có thành phần là thạch cao).
Dưới đây là một số ví dụ về mã HS và thuế suất tham khảo cho các nhóm hóa chất phổ biến:
| Mã HS | Mô tả | Thuế NK ưu đãi (%) | Thuế VAT (%) |
|---|---|---|---|
| 2806.10.00 | Hydro clorua (Axit hydrocloric) | 0 | 10 |
| 2807.00.00 | Axit sulphuric (H2SO4) | 0 | 10 |
| 2815.11.00 | Natri hydroxit (Xút ăn da), dạng rắn | 0 | 10 |
| 2833.11.00 | Natri sunfat (Sodium Sulfate) | 0 | 10 |
| 2905.11.00 | Methanol | 0 | 10 |
| 2909.11.00 | Ete dietyl (Diethyl ether) | 0 | 10 |
| 3402.11.00 | Chất hoạt động bề mặt anionic | 5 | 10 |
Lời khuyên từ chuyên gia VietPost: Để tối ưu chi phí thuế nhập khẩu, doanh nghiệp nên kiểm tra xem mặt hàng hóa chất của mình có đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế theo các Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên hay không. Việc sử dụng Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) như Form E (ASEAN – Trung Quốc), Form D (ASEAN), Form AJ (ASEAN – Nhật Bản), Form AK (ASEAN – Hàn Quốc), Form VJ (Việt Nam – Nhật Bản),… có thể giúp giảm thuế suất nhập khẩu xuống 0% hoặc mức ưu đãi đặc biệt khác. Hãy liên hệ với VietPost để được tư vấn tra cứu mã HS và tính toán thuế chính xác nhất.
Quy trình làm thủ tục nhập khẩu Hóa chất (Step-by-step)
Thủ Tục Nhập Khẩu Hóa Chất đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ từng bước. Quy trình cơ bản bao gồm 5 bước sau:
Bước 1: Kiểm tra và Chuẩn bị Hồ sơ Tiền Hải quan
Trước khi hàng về, đây là bước quan trọng nhất để đảm bảo không gặp vướng mắc tại cảng.
- Xác định Mã CAS và đối chiếu danh mục: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Phiếu An toàn Hóa chất (MSDS – Material Safety Data Sheet) và mã CAS (Chemical Abstracts Service) chi tiết cho từng thành phần hóa chất. Dựa vào mã CAS, đối chiếu với các Phụ lục của Nghị định 113/2017/NĐ-CP và Nghị định 82/2022/NĐ-CP để xác định hóa chất thuộc nhóm nào (cấm, hạn chế, có điều kiện, phải khai báo hay thông thường).
- Xin Giấy phép chuyên ngành (nếu có):
- Nếu hóa chất thuộc Phụ lục II (hạn chế sản xuất, kinh doanh), doanh nghiệp cần nộp hồ sơ xin Giấy phép kinh doanh hóa chất hạn chế tại Bộ Công Thương.
- Nếu là tiền chất công nghiệp, cần xin Giấy phép nhập khẩu tiền chất công nghiệp.
- Các hóa chất đặc biệt khác có thể yêu cầu giấy phép từ các bộ ngành liên quan (ví dụ: Bộ Y tế cho hóa chất dùng trong y tế, Bộ Nông nghiệp cho hóa chất nông nghiệp).
- Chuẩn bị chứng từ cơ bản:
- Hợp đồng thương mại (Sale Contract)
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
- Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List)
- Vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill)
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O – Certificate of Origin), nếu muốn hưởng ưu đãi thuế.
- Bản gốc hoặc bản sao y chứng thực MSDS của hóa chất.
- Tài liệu kỹ thuật liên quan (nếu cần).
Bước 2: Khai báo Hóa chất trên Hệ thống một cửa quốc gia (Nếu thuộc Phụ lục V)
Đối với hóa chất thuộc danh mục phải khai báo tại Phụ lục V Nghị định 113/2017/NĐ-CP, doanh nghiệp phải thực hiện khai báo điện tử qua Cổng thông tin một cửa quốc gia trước khi hàng về đến cảng hoặc trong vòng 30 ngày kể từ ngày hàng về đến cảng. Quy trình khai báo bao gồm việc điền đầy đủ thông tin về hóa chất, mã CAS, khối lượng, mục đích sử dụng và tải lên các chứng từ liên quan (MSDS). Sau khi khai báo, hệ thống sẽ tự động phản hồi kết quả, đây là căn cứ để làm thủ tục hải quan.
Bước 3: Khai tờ khai Hải quan điện tử
Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và có giấy phép (nếu cần), doanh nghiệp tiến hành khai báo tờ khai hải quan trên hệ thống VNACCS/VCIS. Thông tin trên tờ khai phải khớp với các chứng từ đã chuẩn bị.
Bước 4: Mở tờ khai và Thông quan
- Hệ thống hải quan sẽ tự động phân luồng tờ khai (Xanh, Vàng, Đỏ):
- Luồng Xanh: Doanh nghiệp nộp thuế (nếu có) và được thông quan hàng hóa.
- Luồng Vàng: Hải quan kiểm tra hồ sơ giấy.
- Luồng Đỏ: Hải quan kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy và kiểm tra thực tế hàng hóa.
- Sau khi tờ khai được phân luồng, doanh nghiệp mang bộ hồ sơ nhập khẩu (bao gồm cả giấy xác nhận khai báo hóa chất/giấy phép chuyên ngành) đến Chi cục Hải quan để tiến hành các bước kiểm tra, đối chiếu.
Bước 5: Vận chuyển và Lưu kho
Sau khi hàng hóa được thông quan và hoàn thành nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp sẽ nhận hàng và vận chuyển về kho. Hóa chất phải được bảo quản theo đúng quy định về an toàn hóa chất, có đầy đủ nhãn mác theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 113/2017/NĐ-CP.
Những sai lầm “chết người” khi nhập khẩu Hóa chất (Góc nhìn chuyên gia VietPost)
Trong 15 năm làm nghề, tôi đã chứng kiến nhiều doanh nghiệp gặp phải những rủi ro nghiêm trọng khi nhập khẩu hóa chất. Dưới đây là 3 sai lầm phổ biến và cách phòng tránh:
Sai lầm 1: Không kiểm tra kỹ mã CAS và phân loại hóa chất từ đầu.
- Rủi ro: Nhiều doanh nghiệp chỉ kiểm tra mã HS hoặc chỉ xem lướt qua MSDS. Hóa chất thường là hỗn hợp hoặc có tên gọi thương mại phức tạp, dễ gây nhầm lẫn. Việc không đối chiếu chính xác mã CAS với TẤT CẢ các Phụ lục của Nghị định 113/2017/NĐ-CP và Nghị định 82/2022/NĐ-CP trước khi đặt hàng có thể khiến bạn nhập về hóa chất bị cấm, hóa chất phải có giấy phép mà bạn không biết, hoặc phải khai báo nhưng bỏ sót.
- Giải pháp: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MSDS bản mới nhất, có đầy đủ mã CAS của từng thành phần, thậm chí là CAS của hỗn hợp (nếu có). Luôn ưu tiên tra cứu theo mã CAS trước khi tra cứu theo tên hóa chất. Nếu là hỗn hợp, phải xem xét từng thành phần để đảm bảo không có chất bị cấm hoặc hạn chế. Hãy coi mã CAS như “chứng minh thư” của hóa chất và kiểm tra thật kỹ lưỡng.
Sai lầm 2: Bỏ qua hoặc khai báo sai thông tin trên Phiếu an toàn hóa chất (MSDS).
- Rủi ro: MSDS là tài liệu bắt buộc và cực kỳ quan trọng, cung cấp thông tin về tính chất, nguy cơ, biện pháp an toàn của hóa chất. Nếu MSDS không đầy đủ, không đúng định dạng theo GHS (Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất) hoặc có thông tin không khớp với thực tế hàng hóa, hải quan có thể yêu cầu bổ sung, điều chỉnh, gây chậm trễ và phát sinh chi phí.
- Giải pháp: Luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp MSDS đạt chuẩn quốc tế và bản tiếng Việt (hoặc tự dịch/yêu cầu VietPost hỗ trợ dịch). Kiểm tra kỹ các mục như CAS number, công thức hóa học, tính chất vật lý, hóa học, mức độ nguy hiểm, biện pháp sơ cứu, PCCC, biện pháp xử lý tràn đổ… Đảm bảo thông tin trên MSDS phải khớp với các tài liệu khác như Invoice, Packing List.
Sai lầm 3: Coi nhẹ việc dán nhãn hóa chất và bảo quản sau thông quan.
- Rủi ro: Hóa chất nhập khẩu bắt buộc phải có nhãn phụ bằng tiếng Việt, đầy đủ thông tin theo Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 113/2017/NĐ-CP (như tên hóa chất, thành phần, cảnh báo nguy hiểm, hướng dẫn sử dụng, tên nhà nhập khẩu…). Thiếu hoặc sai nhãn có thể bị phạt nặng. Ngoài ra, việc không tuân thủ các quy định về kho bãi, PCCC, xử lý chất thải đối với hóa chất nguy hiểm cũng là rủi ro pháp lý lớn.
- Giải pháp: Lên kế hoạch dán nhãn phụ từ sớm, có thể yêu cầu nhà cung cấp dán tại nước xuất hoặc thực hiện dán nhãn tại kho ngoại quan/kho riêng trước khi đưa vào lưu thông. Đảm bảo kho bãi đạt chuẩn về an toàn cháy nổ, thông gió, có biển cảnh báo và trang thiết bị phòng hộ phù hợp cho từng loại hóa chất.
Dịch vụ Thủ tục Hải quan & Vận chuyển Quốc tế của VietPost
Với đội ngũ chuyên gia logistics và thủ tục hải quan giàu kinh nghiệm, VietPost tự hào là đối tác tin cậy, mang đến giải pháp trọn gói cho doanh nghiệp nhập khẩu hóa chất. Chúng tôi hiểu rõ những thách thức đặc thù của mặt hàng này và cam kết giúp bạn:
- Tư vấn chuyên sâu: Hỗ trợ tra cứu chính sách, xác định chính xác mã HS, kiểm tra mã CAS và phân loại hóa chất, đảm bảo tuân thủ 100% quy định pháp luật hiện hành.
- Xin giấy phép nhanh chóng: Đại diện doanh nghiệp thực hiện các thủ tục xin giấy phép chuyên ngành (giấy phép kinh doanh hóa chất hạn chế, giấy phép nhập khẩu tiền chất, khai báo hóa chất…) một cách nhanh chóng, hiệu quả.
- Thủ tục hải quan trọn gói: Xử lý toàn bộ quy trình từ khai báo hải quan, mở tờ khai, thông quan, đến giải quyết các vấn đề phát sinh (nếu có) tại cửa khẩu.
- Vận chuyển quốc tế an toàn: Cung cấp giải pháp vận chuyển đường biển, đường hàng không chuyên biệt cho hóa chất, đảm bảo an toàn, đúng tiến độ và tuân thủ các quy định về vận chuyển hàng nguy hiểm (IMDG Code, IATA DGR).
- Tối ưu chi phí: Áp dụng các phương án tối ưu về thuế, cước vận chuyển và thủ tục để giảm thiểu chi phí phát sinh cho doanh nghiệp.
Đừng để những quy định phức tạp cản trở hoạt động kinh doanh của bạn! Hãy để VietPost trở thành cầu nối vững chắc, giúp lô hàng hóa chất của bạn về Việt Nam một cách an toàn, nhanh chóng và hiệu quả.
Liên hệ ngay với VietPost để được tư vấn mã HS và báo giá cước vận chuyển hóa chất miễn phí! Email: info@VietPost.com.vn
